Chào mừng quý vị đến với website của Câu lạc bộ TPT Đội Hoài Ân
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành
viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của
Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.
Thành viên ASEAN

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: http://vi.wikipedia.org/wiki/Danh_s%C3%A1ch_qu%E1%BB%91c_gia_th%C3%A0nh_vi%C3%AAn_ASEAN
Người gửi: Võ Đình Quốc (trang riêng)
Ngày gửi: 09h:18' 22-03-2014
Dung lượng: 64.5 KB
Số lượt tải: 2
Nguồn: http://vi.wikipedia.org/wiki/Danh_s%C3%A1ch_qu%E1%BB%91c_gia_th%C3%A0nh_vi%C3%AAn_ASEAN
Người gửi: Võ Đình Quốc (trang riêng)
Ngày gửi: 09h:18' 22-03-2014
Dung lượng: 64.5 KB
Số lượt tải: 2
Số lượt thích:
0 người
Thành viên ASEAN
Quốc kỳ Quốc gia Thủ đô Diện tích(km²) Dân số(đa phần năm 2008) Mật độ UTC Tiền tệ Ngôn ngữ chính thức Nguyên thủ quốc gia Lãnh đạo Ngày kết nạp
Brunei Bandar Seri Begawan 5.765 490 65/km² 8 đôla tiếng Mã Lai Hassanal Bolkiah 7/1/1984
Campuchia Phnom Penh 181.035 13.388.910 78/km² 7 riel tiếng Khmer Norodom Sihamoni Hun Sen 30/04/1999
Indonesia Jakarta 1.904.569 230.130.000 113/km² 24 rupiah tiếng Indo Susilo Bambang Yudhoyono 8/8/1967
Lào Vientiane 236.8 6.320.000 24/km² 7 kíp tiếng Lào Choummaly Sayasone Thongsing Thammavong 23/07/1997
Malaysia Kuala Lumpur 329.847 28.200.000 72/km² 8 ringgit tiếng Mã Lai Mizan Zainal Abidin Najib Abdul Razak 8/8/1967
Myanma Naypyidaw 676.578 50.020.000 81/km² +6:30 kyat tiếng Myanmar Thein Sein 23/07/1997
Philippines Manila 300 92.226.600 295/km² 8 peso "tiếng Anh," Benigno Aquino III 8/8/1967
-2007 Tagalog
Singapore Singapore City "707,1" 4.839.400 6.619/km² 8 đôla "Mã Lai," Trần Khánh Viêm Lý Hiển Long 8/8/1967
-2007 "tiếng Quan Thoại,"
Anh &
Tamil
Thái Lan Băng Cốc 513.115 63.389.730 126/km² 7 baht tiếng Thái Bhumibol Adulyadej Yingluck Shinawatra 8/8/1967
-2003
Việt Nam Hà Nội 331.69 89.571.130 248/km² 7 đồng tiếng Việt Trương Tấn Sang Nguyễn Tấn Dũng 28/07/1995
-2010
Nguồn: http://vi.wikipedia.org/wiki/Danh_s%C3%A1ch_qu%E1%BB%91c_gia_th%C3%A0nh_vi%C3%AAn_ASEAN
Quốc kỳ Quốc gia Thủ đô Diện tích(km²) Dân số(đa phần năm 2008) Mật độ UTC Tiền tệ Ngôn ngữ chính thức Nguyên thủ quốc gia Lãnh đạo Ngày kết nạp
Brunei Bandar Seri Begawan 5.765 490 65/km² 8 đôla tiếng Mã Lai Hassanal Bolkiah 7/1/1984
Campuchia Phnom Penh 181.035 13.388.910 78/km² 7 riel tiếng Khmer Norodom Sihamoni Hun Sen 30/04/1999
Indonesia Jakarta 1.904.569 230.130.000 113/km² 24 rupiah tiếng Indo Susilo Bambang Yudhoyono 8/8/1967
Lào Vientiane 236.8 6.320.000 24/km² 7 kíp tiếng Lào Choummaly Sayasone Thongsing Thammavong 23/07/1997
Malaysia Kuala Lumpur 329.847 28.200.000 72/km² 8 ringgit tiếng Mã Lai Mizan Zainal Abidin Najib Abdul Razak 8/8/1967
Myanma Naypyidaw 676.578 50.020.000 81/km² +6:30 kyat tiếng Myanmar Thein Sein 23/07/1997
Philippines Manila 300 92.226.600 295/km² 8 peso "tiếng Anh," Benigno Aquino III 8/8/1967
-2007 Tagalog
Singapore Singapore City "707,1" 4.839.400 6.619/km² 8 đôla "Mã Lai," Trần Khánh Viêm Lý Hiển Long 8/8/1967
-2007 "tiếng Quan Thoại,"
Anh &
Tamil
Thái Lan Băng Cốc 513.115 63.389.730 126/km² 7 baht tiếng Thái Bhumibol Adulyadej Yingluck Shinawatra 8/8/1967
-2003
Việt Nam Hà Nội 331.69 89.571.130 248/km² 7 đồng tiếng Việt Trương Tấn Sang Nguyễn Tấn Dũng 28/07/1995
-2010
Nguồn: http://vi.wikipedia.org/wiki/Danh_s%C3%A1ch_qu%E1%BB%91c_gia_th%C3%A0nh_vi%C3%AAn_ASEAN
 






Các ý kiến mới nhất